1500VDC ENERGY STORAGE CONVERTER - BCS3150K~3500K-C-HUD-EP Series

Product

1500VDC ENERGY STORAGE CONVERTER - BCS3150K~3500K-C-HUD-EP Series

Product code : BCS3150K~3500K-C-HUD-EP Series

Price : Contact
Hotline: 0918 73 72 74

Product description

An toàn và tin cậy

  • Phát hiện cách điện trực tuyến 24/7, đảm bảo an toàn cho người và thiết bị.
  • Phát hiện nhiệt độ thanh cái đồng AC/DC, đảm bảo độ tin cậy của mối kết nối.
  • Độ ồn ≤ 75dBA, bảo vệ tốt hơn thính giác của nhân viên vận hành.

Hiệu suất cao

  • Cấp bảo vệ IP65 & C5M giúp thích ứng cao với các môi trường khắc nghiệt.
  • Bản quyền công nghệ làm mát chất lỏng, không giảm công suất ở nhiệt độ 50°C.
  • Thiết kế cửa tháot khí phía trên sáng tạo, tránh xảy ra hiệu ứng đảo nhiệt.

Tương thích lưới điện cao

  • Chức năng H/LVRT, mang lại khả năng thích ứng rất cao với lưới điện.
  • Công nghệ tạo lưới toàn trạm, hỗ trợ các chức năng khởi động đen & VSG.
  • Hỗ trợ vận hành trong điều kiện lưới điện cực kỳ yếu, chỉ số SCR>1.0.

O&M thông minh

  • Đường ống dẫn khí hai chiều & Tự làm sạch, giúp giảm tần suất bảo trì tới 60%.
  • Thiết kế mô-đun hóa khối công suất, hỗ trợ công tác bảo dưỡng độc lập.
  • Hỗ trợ truy vấn nhật ký người dùng và xuất biểu đồ dạng sóng ghi lại lỗi, giúp nâng cao hiệu suất O&M.

Technical Specification

Items BCS3150K-C-HUD-EP BCS3500K-C-HUD-EP
DC input
Max. DC voltage 1500Vdc
DC voltage range 1000-1500Vdc
Max. DC current 3536A / 1768A*2 3928A / 1964A*2
DC connect number 1 / 2
Soft start Yes
AC output (on-grid)
Rated AC output power 3150kW 3500kW
Max. AC output power 3465kVA 3850kVA
Rated grid-tied voltage 690Vac
Grid voltage range -15%~10% (settable)
Grid frequency range 50/60Hz
Max. output current 2900A 3222A
Power factor >0.99 (at rated power)
Adjustable power factor 1 (leading)~1 (lagging)
THDi <3% (at rated power)
AC output (off-grid)
Rated AC output voltage 690Vac
Output voltage accuracy 1%
Max. output current 2900A 3222A
THDu <3% (linear load)
Rated output frequency 50/60Hz
Overload capability 110% overload
PCS efficiency
Max. efficiency 99%*
General data
IP rating IP65
Operation temperature -35°C~60°C (>50°C derating)
Relative humidity 0~100% (no-condensing)
Cooling type liquid cooling
Dimensions (W×H×D) 1200×2450×1250mm
Weight 1700kg
Altitude 4000m (>2000m derating)
Display LED
Communication protocol Modbus-RTU, Modbus-TCP, IEC61850, IEC104
Communication interface RS485, CAN, Ethernet
Compliance EN/IEC 62477-1,EN/IEC 61000-6-2,EN50549-2/10,IEC62116,IEC61727,IEC60068-2-1/2/14/30, IEC61683
  • *This efficiency value was measured in a laboratory environment.
  • * Specification indexes may be subject to changes without further notice
THIEN VIET CO.,LTD

MST: 0319 105 825

 Số 64, Đường 52, Phường Cát Lái, TP. Hồ Chí Minh

 0918 73 72 74 - 0908 73 97 17

 huynguyen@thienvietvn.com - duchuy.nguyen@thienvietvn.com

 www.thienvietvn.com

Follow us
Facebook Zalo Youtube Tiktok

Designed by Vietwave

Hotline